翘棱翹稜 qiáo leng 翘棱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘棱 trong tiếng Việt bị vênhcong lên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan