Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘棱翹稜

qiáo leng

翘棱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘棱 trong tiếng Việt

  1. bị vênh
  2. cong lên
Tra từ liên quan