棱台 là gì?
棱台 [léng tái] có nghĩa là lăng trụ.
Nghĩa của từ 棱台 trong tiếng Việt
lăng trụ
Cách đọc và ghi nhớ 棱台
棱台 được đọc là léng tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lăng trụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
棱台 [léng tái] có nghĩa là lăng trụ.
lăng trụ
棱台 được đọc là léng tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lăng trụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .