Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “检查”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

18 từ sẵn sàng
检查
jiǎnchá

kiểm tra

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
检查员
jiǎn chá yuán

nhân viên kiểm tra

Cụm từ
检查哨
jiǎn chá shào

chốt kiểm tra; trạm kiểm soát

Cụm từ
检查站
jiǎn chá zhàn

trạm kiểm soát

Cụm từ
产前检查
chǎn qián jiǎn chá

khám thai; kiểm tra trước sinh

Cụm từ
体格检查
tǐ gé jiǎn chá

khám sức khỏe; khám lâm sàng; kiểm tra sức khỏe

Cụm từ
健康检查
jiàn kāng jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Cụm từ
切片检查
qiē piàn jiǎn chá

kiểm tra tiêu bản; kiểm tra kính hiển vi mẫu lát mỏng như một phần của sinh thiết

Cụm từ
突击检查
tū jī jiǎn chá

điều tra đột xuất; kiểm tra tại chỗ; kiểm tra không báo trước

Cụm từ
质量检查
zhì liàng jiǎn chá

kiểm tra chất lượng

Cụm từ
身体检查
shēn tǐ jiǎn chá

xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

Cụm từ
飞行检查
fēi xíng jiǎn chá

kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải; viết tắt của 飛檢|飞检[fei1 jian3]

Viết tắt
活组织检查
huó zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết

Cụm từ
结肠镜检查
jié cháng jìng jiǎn chá

nội soi đại tràng

Cụm từ
超声波检查
chāo shēng bō jiǎn chá

siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm

Cụm từ
活体组织检查
huó tǐ zǔ zhī jiǎn chá

sinh thiết; viết tắt của 活檢|活检[huo2 jian3]

Viết tắt
沾染程度检查仪
zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

máy đo mức độ ô nhiễm

Cụm từ
纪律检查委员会
Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

Cụm từ