产前检查
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
产前检查
khám thai; kiểm tra trước sinh
Giản thể产前检查
Phồn thể產前檢查
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng