Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “析”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

tách; chia; phân tích

Từ vựng
析出
xī chū

tách ra

Cụm từ
析疑
xī yí

giải đáp thắc mắc

Cụm từ
析毫剖厘
xī háo pōu lí

phân tích chi tiết nhất

Cụm từ
偏析
piān xī

sự tách biệt (luyện kim)

Cụm từ
分析
fēn xī

phân tích; việc phân tích; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
剖析
pōu xī

phân tích; giải phẫu

Cụm từ
厘析
lí xī

phân tích chi tiết

Cụm từ
浅析
qiǎn xī

phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Cụm từ
淘析
táo xī

lọc; rửa và lọc

Cụm từ
渗析
shèn xī

thẩm tách

Cụm từ
研析
yán xī

phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
综析
zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
解析
jiě xī

phân tích; giải thích; (toán) phân tích; tính phân tích

Cụm từ
赏析
shǎng xī

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
辨析
biàn xī

phân biệt và phân tích

Cụm từ
透析
tòu xī

phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách

Cụm từ
邓析
Dèng Xī

Đặng Tích (545-501 TCN), triết gia và nhà hùng biện Trung Quốc, luật sư đầu tiên của Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
分析员
fēn xī yuán

nhà phân tích (ví dụ: tin tức)

Cụm từ
分析器
fēn xī qì

bộ phân tích

Cụm từ
分析学
fēn xī xué

phân tích toán học; giải tích

Cụm từ
分析家
fēn xī jiā

nhà phân tích (chính trị)

Cụm từ
分析师
fēn xī shī

nhà phân tích; nhà bình luận

Cụm từ
分析法
fēn xī fǎ

phương pháp phân tích; lập luận phân tích

Cụm từ