Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “析”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

tách; chia; phân tích

Từ vựng
析疑xī yí

giải đáp thắc mắc

Cụm từ
析毫剖厘xī háo pōu lí

phân tích chi tiết nhất

Cụm từ
析出xī chū

tách ra

Cụm từ
厘析lí xī

phân tích chi tiết

Cụm từ
邓析Dèng Xī

Đặng Tích (545-501 TCN), triết gia và nhà hùng biện Trung Quốc, luật sư đầu tiên của Trung Quốc cổ đại

Cụm từ
透析机tòu xī jī

máy thẩm tách

Cụm từ
透析tòu xī

phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách

Cụm từ
辨析biàn xī

phân biệt và phân tích

Cụm từ
赏析shǎng xī

hiểu và thưởng thức (một tác phẩm nghệ thuật)

Cụm từ
谱分析pǔ fēn xī

phân tích phổ (vật lý)

Cụm từ
调和分析tiáo hé fēn xī

phân tích điều hòa (toán)

Cụm từ
语义分析yǔ yì fēn xī

phân tích ngữ nghĩa

Cụm từ
解析度jiě xī dù

(Đài Loan) độ phân giải (của hình ảnh, màn hình, v.v.)

Cụm từ
解析几何学jiě xī jǐ hé xué

hình học giải tích; hình học tọa độ

Cụm từ
解析几何jiě xī jǐ hé

hình học giải tích; hình học tọa độ

Cụm từ
解析函数论jiě xī hán shù lùn

(toán) lý thuyết hàm giải tích phức

Cụm từ
解析函数jiě xī hán shù

(toán) một hàm phân tích (của biến số phức)

Cụm từ
解析jiě xī

phân tích; giải thích; (toán) phân tích; tính phân tích

Cụm từ
血液透析机xuè yè tòu xi jī

máy chạy thận nhân tạo

Cụm từ
血液透析xuè yè tòu xi

chạy thận nhân tạo

Cụm từ
联机分析处理lián jī fēn xī chǔ lǐ

xử lý phân tích trực tuyến OLAP

Cụm từ
综析zōng xī

phân tích tổng hợp

Cụm từ
精神分析jīng shén fēn xī

phân tâm học

Cụm từ
研析yán xī

phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
生物分析法shēng wù fēn xī fǎ

phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
渗析shèn xī

thẩm tách

Cụm từ
浅析qiǎn xī

phân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơ

Cụm từ
淘析táo xī

lọc; rửa và lọc

Cụm từ
活化分析huó huà fēn xī

phân tích kích hoạt

Cụm từ
泛函分析fàn hán fēn xī

(toán học) giải tích hàm

Cụm từ
比较分析bǐ jiào fēn xī

phân tích so sánh

Cụm từ
比色分析bǐ sè fēn xī

phân tích so màu

Cụm từ
正电子发射层析zhèng diàn zǐ fā shè céng xī

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
条分缕析tiáo fēn lǚ xī

phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một (thành ngữ)

Thành ngữ
时段分析shí duàn fēn xī

phân tích khoảng thời gian

Cụm từ
数量分析shù liàng fēn xī

phân tích định lượng

Cụm từ
数理分析shù lǐ fēn xī

phân tích toán học; giải tích

Cụm từ
数学分析shù xué fēn xī

phân tích số học; giải tích

Cụm từ
数值分析shù zhí fēn xī

phân tích số (toán học)

Cụm từ
情感分析qíng gǎn fēn xī

phân tích cảm xúc

Cụm từ
心理分析xīn lǐ fēn xī

phân tâm học

Cụm từ
巡回分析端口xún huí fēn xī duān kǒu

Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP

Cụm từ
实分析shí fēn xī

phân tích thực; tính toán biến số thực

Cụm từ
容量分析róng liàng fēn xī

phân tích định lượng; phân tích thể tích

Cụm từ
定量分析dìng liàng fēn xī

phân tích định lượng

Cụm từ
定性分析dìng xìng fēn xī

phân tích định tính vô cơ

Cụm từ
多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng

mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ
地址解析协议dì zhǐ jiě xī xié yì

giao thức phân giải địa chỉ; ARP

Cụm từ
句法分析jù fǎ fēn xī

phân tích cú pháp

Cụm từ
化学分析huà xué fēn xī

phân tích hóa học

Cụm từ
剖析pōu xī

phân tích; giải phẫu

Cụm từ
分析语fēn xī yǔ

ngôn ngữ phân tích

Cụm từ
分析处理fēn xī chǔ lǐ

phân tích; xử lý phân tích; phân tích và xử lý

Cụm từ
分析研究fēn xī yán jiū

phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
分析法fēn xī fǎ

phương pháp phân tích; lập luận phân tích

Cụm từ
分析心理学fēn xī xīn lǐ xué

tâm lý học phân tích; tâm lý học Jung

Cụm từ
分析师fēn xī shī

nhà phân tích; nhà bình luận

Cụm từ
分析家fēn xī jiā

nhà phân tích (chính trị)

Cụm từ
分析学fēn xī xué

phân tích toán học; giải tích

Cụm từ