Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摄影”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摄影shè yǐng

chụp ảnh; nhiếp ảnh; quay phim

Cụm từ
摄影记者shè yǐng jì zhě

phóng viên ảnh

Cụm từ
摄影术shè yǐng shù

nhiếp ảnh

Cụm từ
摄影机shè yǐng jī

(cũ) máy quay phim; máy quay phim; máy quay

Cụm từ
摄影棚shè yǐng péng

xưởng phim; trường quay truyền hình

Cụm từ
摄影师shè yǐng shī

nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

Cụm từ
摄影家shè yǐng jiā

nhiếp ảnh gia

Cụm từ
间隔摄影jiàn gé shè yǐng

nhiếp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
针孔摄影机zhēn kǒng shè yǐng jī

máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.)

Cụm từ
血管摄影xuè guǎn shè yǐng

chụp mạch máu

Cụm từ
自动射线摄影zì dòng shè xiàn shè yǐng

phương pháp chụp phóng xạ tự động

Cụm từ
缩时摄影suō shí shè yǐng

quay phim tua nhanh thời gian

Cụm từ
正电子照射断层摄影zhèng diàn zǐ zhào shè duàn céng shè yǐng

chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

Cụm từ
旷时摄影kuàng shí shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
慢速摄影màn sù shè yǐng

nhiếp ảnh tốc độ chậm

Cụm từ
微速摄影wēi sù shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian

Cụm từ
延时摄影yán shí shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian

Cụm từ
定时摄影dìng shí shè yǐng

quay phim tua nhanh thời gian

Cụm từ
婚纱摄影hūn shā shè yǐng

chụp ảnh cưới (thực hiện trong studio, mọi thứ được studio lo liệu)

Cụm từ
报道摄影师bào dào shè yǐng shī

phóng viên ảnh

Cụm từ
俯瞰摄影fǔ kàn shè yǐng

cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)

Cụm từ
乳房摄影rǔ fáng shè yǐng

chụp nhũ ảnh

Cụm từ
中子射线摄影zhōng zǐ shè xiàn shè yǐng

chụp ảnh phóng xạ nơtron

Cụm từ