Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工业”

Tìm thấy 46 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工业gōng yè

công nghiệp

Cụm từ
工业革命Gōng yè Gé mìng

Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830

Cụm từ
工业设计gōng yè shè jì

thiết kế công nghiệp

Cụm từ
工业现代化gōng yè xiàn dài huà

hiện đại hóa công nghiệp, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình

Cụm từ
工业学校gōng yè xué xiào

trường kỹ thuật hoặc công nghiệp; Lượng từ: 個|个[ge4], 所[suo3]

Cụm từ
工业大学gōng yè dà xué

đại học kỹ thuật; trường đại học công nghiệp

Cụm từ
工业园区gōng yè yuán qū

khu công nghiệp

Cụm từ
工业国gōng yè guó

các quốc gia công nghiệp hóa

Cụm từ
工业品gōng yè pǐn

hàng hóa công nghiệp

Cụm từ
工业区gōng yè qū

khu công nghiệp

Cụm từ
工业化国家gōng yè huà guó jiā

quốc gia công nghiệp hóa

Cụm từ
工业化gōng yè huà

công nghiệp hóa; quá trình công nghiệp hóa

Cụm từ
工业七国集团Gōng yè Qī guó Jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
电子工业diàn zǐ gōng yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
阿亨工业大学Ā hēng Gōng yè Dà xué

Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen

Cụm từ
钢铁工业gāng tiě gōng yè

công nghiệp thép

Cụm từ
重工业zhòng gōng yè

công nghiệp nặng; sản xuất

Cụm từ
轻工业qīng gōng yè

công nghiệp nhẹ

Cụm từ
计算机工业jì suàn jī gōng yè

ngành công nghiệp máy tính

Cụm từ
西北工业大学Xī běi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
纺织工业fǎng zhī gōng yè

ngành công nghiệp dệt may

Cụm từ
河北工业大学Hé běi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Hà Bắc

Cụm từ
民族工业mín zú gōng yè

công nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành

Cụm từ
核工业部Hé gōng yè bù

Bộ Công nghiệp Hạt nhân

Cụm từ
核工业hé gōng yè

công nghiệp hạt nhân

Cụm từ
柏林工业大学Bó lín Gōng yè Dà xué

Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)

Cụm từ
松下电气工业Sōng xià Diàn qì Gōng yè

Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita

Cụm từ
手工业shǒu gōng yè

thủ công nghiệp

Cụm từ
安徽建筑工业学院Ān huī Jiàn zhù Gōng yè Xué yuàn

Đại học Kiến trúc Công nghiệp Anhui

Cụm từ
国防科学技术工业委员会Guó fáng Kē xué Jì shù Gōng yè Wěi yuán huì

Ủy ban Khoa học Công nghệ Công nghiệp Quốc phòng (COSTIND); viết tắt thành 國防科工委|国防科工委[Guo2 fang2 Ke1 Gong1 Wei3]

Viết tắt
国防工业guó fáng gōng yè

ngành công nghiệp quốc phòng

Cụm từ
哈尔滨工业大学Hā ěr bīn Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Harbin

Cụm từ
合肥工业大学Hé féi Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Hợp Phì

Cụm từ
北方工业Běi fāng Gōng yè

Norinco, tập đoàn nhà nước của Trung Quốc

Cụm từ
北京工业大学Běi jīng Gōng yè Dà xué

Đại học Công nghiệp Bắc Kinh

Cụm từ
化学工业huà xué gōng yè

công nghiệp hóa chất, viết tắt thành 化工[hua4 gong1]

Viết tắt
八大工业国组织bā dà gōng yè guó zǔ zhī

G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)

Cụm từ
中国长城工业公司Zhōng guó Cháng chéng Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Trường Thành Trung Quốc (CGWIC)

Cụm từ
中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)

Cụm từ
中国航空工业公司Zhōng guó Háng kōng Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)

Cụm từ
中国航天工业公司Zhōng guó Háng tiān Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc, tiền thân của Tập đoàn Khoa học Công nghệ Hàng không Vũ trụ Trung Quốc (CASC)…

Cụm từ
中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì

Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)

Cụm từ
中国北方工业公司Zhōng guó Běi fāng Gōng yè Gōng sī

Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)

Cụm từ
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海汽车工业Shàng hǎi qì chē gōng yè

Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
七大工业国集团qī dà gōng yè guó jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ