工业园区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工业园区
khu công nghiệp
Giản thể工业园区
Phồn thể工業園區
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng