Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “伞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
sǎn

ô, cái ô

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
伞下
sǎn xià

dưới sự bảo trợ của

Cụm từ
伞兵
sǎn bīng

lính dù

Cụm từ
伞形
sǎn xíng

hình dạng cái ô

Cụm từ
伞菌
sǎn jùn

nấm dù

Cụm từ
伞降
sǎn jiàng

nhảy dù vào; nhảy dù

Cụm từ
伞形科
sǎn xíng kē

họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v

Cụm từ
帆伞
fān sǎn

dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
打伞
dǎ sǎn

cầm ô

Cụm từ
撑伞
chēng sǎn

cầm ô

Cụm từ
旱伞
hàn sǎn

(phương ngữ) dù che nắng

Cụm từ
菌伞
jùn sǎn

mũ nấm

Cụm từ
跳伞
tiào sǎn

nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

Cụm từ
阳伞
yáng sǎn

dù che nắng

Cụm từ
雨伞
yǔ sǎn

ô, dù; Lượng từ: 把[ba3]

Cụm từ
保护伞
bǎo hù sǎn

ô bảo vệ; bóng nghĩa người che chở (đặc biệt là tham nhũng)

Cụm từ
拖曳伞
tuō yè sǎn

dù kéo

Cụm từ
毒蝇伞
dú yíng sǎn

nấm ruồi độc (Amanita muscaria)

Cụm từ
滑翔伞
huá xiáng sǎn

dù lượn; môn dù lượn

Cụm từ
爱心伞
ài xīn sǎn

ô yêu thương (cho mượn dùng)

Cụm từ
降落伞
jiàng luò sǎn

Cụm từ
低空跳伞
dī kōng tiào sǎn

nhảy BASE

Cụm từ
和尚打伞
hé shang dǎ sǎn

xem 和尚打傘,無法無天|和尚打伞,无法无天[he2 shang5 da3 san3 , wu2 fa3 wu2 tian1]

Cụm từ
坐降落伞
zuò jiàng luò sǎn

nhảy dù

Cụm từ