菌伞 là gì?
菌伞 [jùn sǎn] có nghĩa là mũ nấm.
Nghĩa của từ 菌伞 trong tiếng Việt
mũ nấm
Cách đọc và ghi nhớ 菌伞
菌伞 được đọc là jùn sǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũ nấm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
菌伞 [jùn sǎn] có nghĩa là mũ nấm.
mũ nấm
菌伞 được đọc là jùn sǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mũ nấm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .