Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “丽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

đẹp

Từ vựng
丽䴓
lì shī

(loài chim ở Trung Quốc) chim treo đẹp (Sitta formosa)

Cụm từ
丽丽
Lì lì

Lili (tên)

Cụm từ
丽实
lì shí

thực tế

Cụm từ
丽日
lì rì

mặt trời rực rỡ; ngày đẹp trời

Cụm từ
丽水
Lí shuǐ

thành phố cấp địa khu Lishui ở Chiết Giang; thành phố Yeosu ở tỉnh Jeolla Nam, Hàn Quốc, nơi tổ chức Expo 2012

Cụm từ
丽江
Lì jiāng

thành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
丽致
Lì zhì

Ritz (chuỗi khách sạn)

Cụm từ
丽词
lì cí

lời văn hoa mỹ; cũng được viết là 麗辭|丽辞[li4 ci2]

Cụm từ
丽语
lì yǔ

lời văn hoa mỹ

Cụm từ
丽辞
lì cí

lời văn hoa mỹ; cũng được viết là 麗詞|丽词[li4 ci2]

Cụm từ
丽魄
lì pò

mặt trăng

Cụm từ
丽佳娜
Lì jiā nà

Regina (tên)

Cụm từ
丽水市
Lí shuǐ shì

thành phố cấp địa khu Lishui ở Chiết Giang; thành phố Yeosu ở tỉnh Jeolla Nam, Hàn Quốc, nơi tổ chức Expo 2012

Cụm từ
丽江市
Lì jiāng shì

thành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
丽星噪鹛
lì xīng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu cười Bhutan (Trochalopteron imbricatum)

Cụm từ
丽星鹩鹛
lì xīng liáo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim liếu điếu đốm (Elachura formosa)

Cụm từ
丽江古城
Lì jiāng gǔ chéng

phố cổ Lệ Giang (ở Vân Nam)

Cụm từ
丽池卡登
Lì chí Kǎ dēng

Ritz-Carlton (chuỗi khách sạn)

Cụm từ
丽色噪鹛
lì sè zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu cánh đỏ (Trochalopteron formosum)

Cụm từ
丽色奇鹛
lì sè qí méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim thiểu thanh đẹp (Heterophasia pulchella)

Cụm từ
丽江纳西族自治县
Lì jiāng Nà xī zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam

Cụm từ
美丽
měilì

lung linh, đẹp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
东丽
Dōng lì

quận ngoại thành Đông Lệ của thành phố Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ