Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高丽参高麗參

Gāo lí shēn

高丽参 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高丽参 trong tiếng Việt

sâm Cao Ly

Tra từ liên quan