靓丽靚麗 liàng lì 靓丽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 靓丽 trong tiếng Việt đẹp; xinh đẹp; Phát âm ở Đài Loan: [jing4 li4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan