高勾丽高勾麗 Gāo gōu lí 高勾丽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高勾丽 trong tiếng Việt biến thể của 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan