高勾丽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高勾丽
biến thể của 高句麗|高句丽[Gao1 gou1 li2]
Giản thể高勾丽
Phồn thể高勾麗
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng