Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诱导誘導

yòu dǎo

诱导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诱导 trong tiếng Việt

  1. dẫn dắt
  2. khuyến khích
  3. cung cấp hướng dẫn
  4. (y học, hóa học) cảm ứng
Tra từ liên quan