诱导誘導 yòu dǎo 诱导 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 诱导 trong tiếng Việt dẫn dắtkhuyến khíchcung cấp hướng dẫn(y học, hóa học) cảm ứng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan