诱导
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诱导
dẫn dắt; khuyến khích; cung cấp hướng dẫn; (y học, hóa học) cảm ứng
Giản thể诱导
Phồn thể誘導
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng