Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
话头話頭

huà tóu

话头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话头 trong tiếng Việt

chủ đề (đang thảo luận); mạch (lập luận)

Tra từ liên quan