评话
nghệ thuật kể chuyện có từ thời Tống và Nguyên, người dẫn chuyện đơn lẻ không có âm nhạc, thường về đề tài lịch sử với bình luận
nghệ thuật kể chuyện có từ thời Tống và Nguyên, người dẫn chuyện đơn lẻ không có âm nhạc, thường về đề tài lịch sử với bình luận
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
pingshu, một loại hình nghệ thuật dân gian nơi một người biểu diễn kể chuyện từ lịch sử hoặc hư cấu
›评注píng zhùchú thích; chú giải; bình luận; nhận xét
›评说píng shuōbình luận; đánh giá
›评论píng lùnbình luận về; thảo luận; bình luận; bài bình luận; LT:篇[pian1]
›评论员píng lùn yuánngười bình luận
›评述píng shùbình luận; bài bình luận
›评理píng lǐphán xét đúng sai; lý luận để làm rõ
›评奖píng jiǎngxác định người nhận giải thưởng thông qua thảo luận
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.