记得
nhớ
nhớ
记得 thường mang nghĩa “nhớ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 记得, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)
›记在心里jì zài xīn lighi nhớ trong lòng; khắc sâu trong tim; nhớ rất rõ
›记忆jì yìnhớ; nhớ lại; ký ức; LT:個|个[ge4]
›记忆力jì yì lìkhả năng ghi nhớ; năng lực nhớ
›记忆化jì yì huàghi nhớ hóa (tin học)
›记住jì zhunhớ; ghi nhớ; học thuộc lòng
›记忆器jì yì qìbộ nhớ kháng; memristor (transistor nhớ)
›记帐员jì zhàng yuánnhân viên kế toán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.