记者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
记者
phóng viên, ký giả, nhà báo
Giản thể记者
Phồn thể记者
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi