Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记工员記工員

jì gōng yuán

记工员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记工员 trong tiếng Việt

người ghi chép điểm công

Tra từ liên quan