计策 là gì?
计策 [jì cè] có nghĩa là mưu kế.
Nghĩa của từ 计策 trong tiếng Việt
mưu kế
Cách đọc và ghi nhớ 计策
计策 được đọc là jì cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưu kế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
计策 [jì cè] có nghĩa là mưu kế.
mưu kế
计策 được đọc là jì cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưu kế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .