Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计策計策

jì cè

计策 là gì?

计策 [jì cè] có nghĩa là mưu kế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计策 trong tiếng Việt

mưu kế

Cách đọc và ghi nhớ 计策

计策 được đọc là jì cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mưu kế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan