亲王 là gì?
亲王 [qīn wáng] có nghĩa là thân vương.
Nghĩa của từ 亲王 trong tiếng Việt
thân vương
Cách đọc và ghi nhớ 亲王
亲王 được đọc là qīn wáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân vương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .