Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见驾見駕

jiàn jià

见驾 là gì?

见驾 [jiàn jià] có nghĩa là yết kiến (hoàng đế).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见驾 trong tiếng Việt

yết kiến (hoàng đế)

Cách đọc và ghi nhớ 见驾

见驾 được đọc là jiàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yết kiến (hoàng đế)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan