见驾 là gì?
见驾 [jiàn jià] có nghĩa là yết kiến (hoàng đế).
Nghĩa của từ 见驾 trong tiếng Việt
yết kiến (hoàng đế)
Cách đọc và ghi nhớ 见驾
见驾 được đọc là jiàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yết kiến (hoàng đế)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .