Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
见马克思見馬克思

jiàn Mǎ kè sī

见马克思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 见马克思 trong tiếng Việt

chết; nghĩa đen: gặp Marx; qua đời

Tra từ liên quan