见马克思
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
见马克思
chết; nghĩa đen: gặp Marx; qua đời
Giản thể见马克思
Phồn thể見馬克思
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng