见马克思見馬克思 jiàn Mǎ kè sī 见马克思 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 见马克思 trong tiếng Việt chết; nghĩa đen: gặp Marx; qua đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan