Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装点裝點

zhuāng diǎn

装点 là gì?

装点 [zhuāng diǎn] có nghĩa là trang trí; chưng diện; tô điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装点 trong tiếng Việt

  1. trang trí
  2. chưng diện
  3. tô điểm

Cách đọc và ghi nhớ 装点

装点 được đọc là zhuāng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trang trí; chưng diện; tô điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan