装饰
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
装饰 thường mang nghĩa “trang trí”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 装饰 cùng cụm 装饰品 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
đồ trang trí
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồ trang trí
›装饰物zhuāng shì wùđồ trang trí; sự trang trí
›装饰道具zhuāng shì dào jù(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
›装点zhuāng diǎntrang trí; chưng diện; tô điểm
›装门面zhuāng mén miànxem 裝點門面|装点门面[zhuang1 dian3 men2 mian4]
›装配线zhuāng pèi xiàndây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất
›装配工厂zhuāng pèi gōng chǎngnhà máy lắp ráp
›装配员zhuāng pèi yuáncông nhân lắp ráp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.