Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装裹裝裹

zhuāng guo

装裹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装裹 trong tiếng Việt

  1. khâm liệm
  2. quấn xác
Tra từ liên quan