装饰道具裝飾道具 zhuāng shì dào jù 装饰道具 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 装饰道具 trong tiếng Việt (sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan