Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装饰道具裝飾道具

zhuāng shì dào jù

装饰道具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装饰道具 trong tiếng Việt

(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí

Tra từ liên quan