装饰道具
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
装饰道具
(sân khấu) trang trí cảnh; đạo cụ trang trí
Giản thể装饰道具
Phồn thể裝飾道具
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng