Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
装载裝載

zhuāng zài

装载 là gì?

装载 [zhuāng zài] có nghĩa là tải; chất hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 装载 trong tiếng Việt

  1. tải
  2. chất hàng

Cách đọc và ghi nhớ 装载

装载 được đọc là zhuāng zài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tải; chất hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan