Kết quả tra từ “传奇”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
传奇chuán qí
huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn; truyện ngắn thời Đường và Tống
传奇人物chuán qí rén wù
người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
魔宫传奇Mó gōng Chuán qí
Tên của đóa hồng, phim 1986 dựa trên tiểu thuyết của Umberto Eco
都会传奇dū huì chuán qí
truyền thuyết đô thị (dịch thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền là thật; giống như 都市傳奇|都市传奇
都市传奇dū shì chuán qí
truyền thuyết đô thị (dịch từ thuật ngữ phương Tây gần đây); câu chuyện hoặc giả thuyết được lan truyền như thật; giống như 都會傳奇|都会传奇
纳尼亚传奇Nà ní yà Chuán qí
Biên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis