Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲入衝入

chōng rù

冲入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲入 trong tiếng Việt

lao vào; xông vào

Tra từ liên quan