Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蝠”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

(hình thức kết hợp) con dơi

Từ vựng
蝠鲼fú fèn

cá đuối manta (chi Mobula)

Cụm từ
蝙蝠侠Biān fú xiá

Người Dơi, siêu anh hùng truyện tranh

Cụm từ
蝙蝠biān fú

(động vật học) con dơi

Cụm từ
叶鼻蝠yè bí fú

dơi mũi lá

Cụm từ
叶口蝠科yè kǒu fú kē

(động vật học) Dơi mũi lá Thế giới Mới (Phyllostomidae)

Cụm từ
狐蝠hú fú

dơi quạ; dơi ăn trái (chi Pteropus)

Cụm từ
台湾叶鼻蝠Tái wān yè bí fú

Dơi mũi lá Đài Loan

Cụm từ