Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薯片

shǔ piàn

薯片 là gì?

薯片 [shǔ piàn] có nghĩa là khoai tây chiên giòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薯片 trong tiếng Việt

khoai tây chiên giòn

Cách đọc và ghi nhớ 薯片

薯片 được đọc là shǔ piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoai tây chiên giòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan