蓬乱蓬亂 péng luàn 蓬乱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蓬乱 trong tiếng Việt rối bù (về rơm rạ hoặc tóc); không gọn gàng; um tùm; xơ xác; mái lợp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan