Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬茸

péng róng

蓬茸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬茸 trong tiếng Việt

tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê

Tra từ liên quan