蓬茸 péng róng 蓬茸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蓬茸 trong tiếng Việt tươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan