Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色相

sè xiàng

色相 là gì?

色相 [sè xiàng] có nghĩa là sắc thái; màu sắc; tình dục; sự hấp dẫn tình dục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色相 trong tiếng Việt

  1. sắc thái
  2. màu sắc
  3. tình dục
  4. sự hấp dẫn tình dục

Cách đọc và ghi nhớ 色相

色相 được đọc là sè xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắc thái; màu sắc; tình dục; sự hấp dẫn tình dục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan