色素体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
色素体
lạp thể (bào quan trong tế bào thực vật)
Giản thể色素体
Phồn thể色素體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng