Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色素体色素體

sè sù tǐ

色素体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色素体 trong tiếng Việt

lạp thể (bào quan trong tế bào thực vật)

Tra từ liên quan