统汉字 là gì?
Nghĩa của từ 统汉字 trong tiếng Việt
Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韓統一表意文字|中日韩统一表意文字[Zhong1 Ri4 Han2 tong3 yi1 biao3 yi4 wen2 zi4]
Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韓統一表意文字|中日韩统一表意文字[Zhong1 Ri4 Han2 tong3 yi1 biao3 yi4 wen2 zi4]