Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自首

zì shǒu

自首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自首 trong tiếng Việt

  1. tự thú
  2. tự trình diện (với cơ quan chức năng)
Tra từ liên quan