卧推 là gì?
卧推 [wò tuī] có nghĩa là bài tập đẩy ngực.
Nghĩa của từ 卧推 trong tiếng Việt
bài tập đẩy ngực
Cách đọc và ghi nhớ 卧推
卧推 được đọc là wò tuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bài tập đẩy ngực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .