Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧房臥房

wò fáng

卧房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧房 trong tiếng Việt

phòng ngủ; toa nằm (trên tàu)

Tra từ liên quan