Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧草臥草

wò cǎo

卧草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧草 trong tiếng Việt

(thay cho 我肏[wo3 cao4]) đéo; WTF; (bóng đá) câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương

Tra từ liên quan