卧草
(thay cho 我肏[wo3 cao4]) đéo; WTF; (bóng đá) câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương
(thay cho 我肏[wo3 cao4]) đéo; WTF; (bóng đá) câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hổ phục; nghĩa bóng: nhân vật lớn đang ẩn mình; tài năng tiềm ẩn
›卧龙wò lóngrồng đang ngủ; (nghĩa bóng) một người tài năng xuất chúng nhưng sống ẩn dật
›卧舱wò cāngkhoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏa
›卧病wò bìngốm liệt giường; nằm liệt giường
›卧榻wò tàghế dài; giường hẹp
›卧果儿wò guǒ rtrứng chần
›卧推wò tuībài tập đẩy ngực
›卧蚕wò cánbọng mắt dưới đầy đặn (được coi là nét hấp dẫn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.