卧草臥草
卧草 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 卧草 trong tiếng Việt
(thay cho 我肏[wo3 cao4]) đéo; WTF; (bóng đá) câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương
(thay cho 我肏[wo3 cao4]) đéo; WTF; (bóng đá) câu giờ bằng cách giả vờ chấn thương