Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卧果儿臥果兒

wò guǒ r

卧果儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卧果儿 trong tiếng Việt

trứng chần

Tra từ liên quan