能歌善舞 néng gē shàn wǔ 能歌善舞 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 能歌善舞 trong tiếng Việt có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan