Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能伸能屈

néng shēn néng qū

能伸能屈 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能伸能屈 trong tiếng Việt

có thể cúi mình khuất phục, cũng có thể đứng thẳng (thành ngữ từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và kiên định; linh hoạt

Tra từ liên quan