Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃清肅清

sù qīng

肃清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃清 trong tiếng Việt

thanh trừng

Tra từ liên quan