Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣体聖體

shèng tǐ

圣体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣体 trong tiếng Việt

thi thể hoàng đế; thân thể Chúa Giêsu; bánh thánh (trong thánh lễ Công giáo)

Tra từ liên quan