圣体聖體 shèng tǐ 圣体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 圣体 trong tiếng Việt thi thể hoàng đế; thân thể Chúa Giêsu; bánh thánh (trong thánh lễ Công giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan