耳垂 là gì?
耳垂 [ěr chuí] có nghĩa là dái tai.
Nghĩa của từ 耳垂 trong tiếng Việt
dái tai
Cách đọc và ghi nhớ 耳垂
耳垂 được đọc là ěr chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dái tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
耳垂 [ěr chuí] có nghĩa là dái tai.
dái tai
耳垂 được đọc là ěr chuí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dái tai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .