露点
điểm sương; (khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)
điểm sương; (khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) (diễn viên vai nhỏ) nhận cơm hộp khi xong việc (cụm từ dùng khi nhân vật phim chết)
›落价lào jià(khẩu ngữ) giảm giá; hạ giá
›落làocách đọc khẩu ngữ của 落[luo4] trong một số tổ hợp nhất định
›聊liáo(khẩu ngữ) trò chuyện; (văn học) tạm thời; một lúc; (văn học) hơi; một chút; (văn học) dựa vào
›老赖lǎo lài(khẩu ngữ) kẻ trốn nợ
›老腊肉lǎo là ròu(khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt
›老油子lǎo yóu zi(khẩu ngữ) cáo già; người xảo quyệt
›老婆lǎo pó(khẩu ngữ) vợ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.