Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露点露點

lù diǎn

露点 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 露点 trong tiếng Việt

điểm sương; (khẩu ngữ) (phụ nữ) lộ một trong ba điểm (nhũ hoa và bộ phận sinh dục)

Tra từ liên quan