礼拜禮拜 lǐ bài 礼拜 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 礼拜 trong tiếng Việt dự buổi lễ tôn giáo; (khẩu ngữ) tuần; (khẩu ngữ) Chủ Nhật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan