Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼拜禮拜

lǐ bài

礼拜 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 礼拜 trong tiếng Việt

dự buổi lễ tôn giáo; (khẩu ngữ) tuần; (khẩu ngữ) Chủ Nhật

Tra từ liên quan